Kaori Dict

専制

せんせい

sensei

N2

Âm Hán-Việt: CHUYÊN CHẾ

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.độc tài; chế độ chuyên chế; quyền lực tuyệt đối
  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.despotism; autocracy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is an absolute monarch.

  • The tyrant kept the people down.

  • People will always resist tyranny.

  • Under the reign of tyranny, innocent people were deprived of their citizenship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専制 (せんせい) — độc tài; chế độ chuyên chế; quyền lực tuyệt đối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict