Kaori Dict

比較広告

ひかくこうこく

hikakukoukoku

Âm Hán-Việt: TỶ GIẢO QUẢNG CÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comparative advertising; advertising that compares products with those of other companies

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比較広告 (ひかくこうこく) — comparative advertising; advertising that compares products with those of other companies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict