Kaori Dict

蓬窓

ほうそう

housou

Âm Hán-Việt: BỒNG SONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.window with a view of a Japanese mugwort thicket

  2. danh từ

    2.poor house; humble house; primitive house

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓬窓 (ほうそう) — window with a view of a Japanese mugwort thicket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict