Kaori Dict

包装

ほうそう

housou

N3

Âm Hán-Việt: BAO TRANG

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.đóng gói; bọc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.packing; wrapping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Food packaging reduces spoilage.

  • Food packaging reduces spoilage.

  • Do you have any wrapping paper?

  • Could you wrap it for mailing?

  • Could you wrap it as a gift?

  • Would you please gift wrap it?

  • Could you gift wrap it?

  • Could you wrap it in Christmas wrapping?

  • Please wrap these gifts up together.

  • I'd like to have that gift wrapped.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包装 (ほうそう) — đóng gói; bọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict