Kaori Dict

貧困女子

ひんこんじょし

hinkonjoshi

Âm Hán-Việt: BẦN KHỐN NỮ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women with low disposable incomes; poverty girls

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧困女子 (ひんこんじょし) — women with low disposable incomes; poverty girls | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict