Kaori Dict

改良藤田スケール

かいりょうふじたスケール

kairyoufujitasukeeru

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Enhanced Fujita scale (of tornado intensity); EF-scale

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改良藤田スケール (かいりょうふじたスケール) — Enhanced Fujita scale (of tornado intensity); EF-scale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict