Kaori Dict

歌謡

かよう

kayou

N3

Âm Hán-Việt: CA DAO

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

ensong, balladNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.song; ballad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nowadays you no longer hear popular songs that can be sung by men and women of all ages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌謡 (かよう) — song, ballad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict