Kaori Dict

胴囲

どうい

doui

Âm Hán-Việt: ĐỖNG VY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.waist; girth; measurement around waist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胴囲 (どうい) — waist; girth; measurement around waist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict