Kaori Dict

同委

どうい

doui

Âm Hán-Việt: ĐỒNG UỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the same committee; the same commission; the said committee; the said commission

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同委 (どうい) — the same committee; the same commission; the said committee; the said commission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict