Kaori Dict

種内托卵

しゅないたくらん

shunaitakuran

Âm Hán-Việt: CHỦNG NỘI THÁC NOÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intraspecific brood parasitism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種内托卵 (しゅないたくらん) — intraspecific brood parasitism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict