神経内分泌
しんけいないぶんぴつ
shinkeinaibunpitsu
Âm Hán-Việt: THẦN KINH NỘI PHÂN BÍ
Cách đọc khác: しんけいないぶんぴ
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từbiology
1.neuroendocrine
しんけいないぶんぴつ
shinkeinaibunpitsu
Âm Hán-Việt: THẦN KINH NỘI PHÂN BÍ
Cách đọc khác: しんけいないぶんぴ
1.neuroendocrine