Kaori Dict

安眠妨害

あんみんぼうがい

anminbougai

Âm Hán-Việt: AN MIÊN PHƯƠNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disturbance of sleep; nuisance in the middle of the night

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安眠妨害 (あんみんぼうがい) — disturbance of sleep; nuisance in the middle of the night | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict