Kaori Dict

本領発揮

ほんりょうはっき

honryouhakki

Âm Hán-Việt: BẢN LÃNH PHÁT HUY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.show one's real ability; illustration of the distinctive character of (something)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本領発揮 (ほんりょうはっき) — show one's real ability; illustration of the distinctive character of (something) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict