Kaori Dict

対外

たいがい

taigai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỐI NGOẠI

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ

    1.external; foreign; with foreign countries; towards foreign countries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Secretary of State administers foreign affairs.

  • Foreign trade brings in a large income.

  • Nowadays there is a close relationship between foreign relations and domestic affairs.

  • America's foreign debt shot past $500 billion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対外 (たいがい) — external; foreign; with foreign countries; towards foreign countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict