Kaori Dict

体外

たいがい

taigai

Âm Hán-Việt: THỂ NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ectogenesis; outside the body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you ever had an out-of-body experience?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体外 (たいがい) — ectogenesis; outside the body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict