Kaori Dict

大義名分

たいぎめいぶん

taigimeibun

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGHĨA DANH PHÂN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.just cause; good reason; pretext; justification

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.duty (to one's country, sovereign, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Robson's proposal is tantamount to defending terrorists because they have a cause.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大義名分 (たいぎめいぶん) — just cause; good reason; pretext; justification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict