Kaori Dict

拒絶査定

きょぜつさてい

kyozetsusatei

Âm Hán-Việt: CỰ TUYỆT TRA ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final rejection (e.g. of a patent)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拒絶査定 (きょぜつさてい) — final rejection (e.g. of a patent) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict