Kaori Dict

大口顧客

おおくちこきゃく

ookuchikokyaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHẨU CỐ KHÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.major customer; large customer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大口顧客 (おおくちこきゃく) — major customer; large customer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict