Kaori Dict

医昆虫学

いこんちゅうがく

ikonchuugaku

Âm Hán-Việt: Y CÔN TRÙNG HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical entomology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医昆虫学 (いこんちゅうがく) — medical entomology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict