Kaori Dict

断行

だんこう

dankou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOẠN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.decisive action; carrying out; resolute enforcement; execution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put emphasis on the necessity for immediate action.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断行 (だんこう) — decisive action; carrying out; resolute enforcement; execution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict