Kaori Dict

断交

だんこう

dankou

Âm Hán-Việt: ĐOẠN GIAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.breaking off relations (esp. between countries)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断交 (だんこう) — breaking off relations (esp. between countries) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict