Kaori Dict

地殻変動

ちかくへんどう

chikakuhendou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊA XÁC BIẾN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.diastrophism (movement and deformation of the earth's crust)

  2. danh từ

    2.upheaval (e.g. in politics); seismic shift; earthshaking changes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地殻変動 (ちかくへんどう) — diastrophism (movement and deformation of the earth's crust) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict