Kaori Dict

激甚災害

げきじんさいがい

gekijinsaigai

Âm Hán-Việt: KÍCH THẬM TAI HẠI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.major disaster (that necessitates economic support to its victims); serious disaster; catastrophe

    government classification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激甚災害 (げきじんさいがい) — major disaster (that necessitates economic support to its victims); serious disaster; catastrophe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict