Kaori Dict

最高傑作

さいこうけっさく

saikoukessaku

Âm Hán-Việt: TỐI CAO KIỆT TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.masterpiece; masterwork; crowning work; one's magnum opus; work of the highest quality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This book is one of the poet's best works.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高傑作 (さいこうけっさく) — masterpiece; masterwork; crowning work; one's magnum opus; work of the highest quality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict