Kaori Dict

経験批判論

けいけんひはんろん

keikenhihanron

Âm Hán-Việt: KINH NGHIỆM PHÊ PHÁN LUẬN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経験批判論 (けいけんひはんろん) — empiriocriticism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict