Kaori Dict

点滴静注

てんてきじょうちゅう

tentekijouchuu

Âm Hán-Việt: ĐIỂM TÍCH TĨNH CHÚ

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmedicine

    1.intravenous drip infusion; intravenous drip; drip infusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点滴静注 (てんてきじょうちゅう) — intravenous drip infusion; intravenous drip; drip infusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict