Kaori Dict

避難勧告

ひなんかんこく

hinankankoku

Âm Hán-Việt: TỊ NAN CẦN CÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evacuation advisory; official advice to evacuate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避難勧告 (ひなんかんこく) — evacuation advisory; official advice to evacuate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict