Kaori Dict

威嚇行動

いかくこうどう

ikakukoudou

Âm Hán-Việt: UY HÁCH HÀNH ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.threat behavior; show of force; deimatic behavior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威嚇行動 (いかくこうどう) — threat behavior; show of force; deimatic behavior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict