嚇
Hách
menacing · dignity · majesty · threaten
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おど.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2141 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xia4, he4
- Tiếng Hàn
- 하, 혁
menacing · dignity · majesty · threaten
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đe dọa
N2
đe dọa; đe dọa
N1
đe dọa; gây sợ hãi; đe dọa người khác
thông dụng
enthreat · bird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)
thông dụng
enwarning shot
ento threaten; to terrify; to frighten
enbrilliant; bright; glorious
enintimidation; threat
engreatly enraged; furious
enthreatening; menacing
ento threaten; to menace
enthreat behavior; show of force; deimatic behavior
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).