Kaori Dict

新世界秩序

しんせかいちつじょ

shinsekaichitsujo

Âm Hán-Việt: TÂN THẾ GIỚI TRẬT TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.New World Order (conspiracy theory); NWO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新世界秩序 (しんせかいちつじょ) — New World Order (conspiracy theory); NWO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict