Kaori Dict

制度疲労

せいどひろう

seidohirou

Âm Hán-Việt: CHẾ ĐỘ BÌ LAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.institutional fatigue; systemic fatigue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制度疲労 (せいどひろう) — institutional fatigue; systemic fatigue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict