Kaori Dict

お誕生日席

おたんじょうびせき

otanjoubiseki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.(seat at) the head of the table; seat of honour (honor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お誕生日席 (おたんじょうびせき) — (seat at) the head of the table; seat of honour (honor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict