Kaori Dict

平昌五輪

ピョンチャンごりん

pyonchangorin

Âm Hán-Việt: BÌNH XƯƠNG NGŨ LUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Pyeongchang 2018 Olympic Winter Games

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平昌五輪 (ピョンチャンごりん) — Pyeongchang 2018 Olympic Winter Games | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict