Kaori Dict

放学

ほうがく

hougaku

Âm Hán-Việt: PHÓNG HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expulsion from school

  2. danh từ

    2.dismissal of class (at the end of the day)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放学 (ほうがく) — expulsion from school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict