Kaori Dict

邦楽

ほうがく

hougaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BANG LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese music (esp. traditional Japanese music)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to listen to Japanese music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邦楽 (ほうがく) — Japanese music (esp. traditional Japanese music) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict