Kaori Dict

取扱店舗

とりあつかいてんぽ

toriatsukaitenpo

Âm Hán-Việt: THỦ HẤP ĐIẾM PHỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.store dealing in a particular item; distributor

  2. danh từ

    2.service point; agency; office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取扱店舗 (とりあつかいてんぽ) — store dealing in a particular item; distributor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict