Kaori Dict

引かれ者の小唄

ひかれもののこうた

hikaremononokouta

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.putting on a brave front; pretending one doesn't care; song of a convict on their way to prison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引かれ者の小唄 (ひかれもののこうた) — putting on a brave front; pretending one doesn't care; song of a convict on their way to prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict