Kaori Dict

営業妨害

えいぎょうぼうがい

eigyoubougai

Âm Hán-Việt: DOANH NGHIỆP PHƯƠNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.obstruction of business; interference with business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営業妨害 (えいぎょうぼうがい) — obstruction of business; interference with business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict