Kaori Dict

ちん

chin

Âm Hán-Việt: TRẦN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Chen (ancient Chinese state; approx. 1045-479 BCE); Ch'en

  2. danh từlịch sử

    2.Chen dynasty (of China; 557-589 BCE); Ch'en dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳 (ちん) — Chen (ancient Chinese state; approx. 1045-479 BCE); Ch'en | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict