Kaori Dict

社会勉強

しゃかいべんきょう

shakaibenkyou

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI MIỄN CƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.learning about the world; preparation for life in the community; work experience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会勉強 (しゃかいべんきょう) — learning about the world; preparation for life in the community; work experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict