Kaori Dict

揮発成分

きはつせいぶん

kihatsuseibun

Âm Hán-Việt: HUY PHÁT THÀNH PHÂN

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.volatile component; volatile constituent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揮発成分 (きはつせいぶん) — volatile component; volatile constituent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict