Kaori Dict

詳細地図

しょうさいちず

shousaichizu

Âm Hán-Việt: TƯỜNG TẾ ĐỊA ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large-scale map; detailed map

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳細地図 (しょうさいちず) — large-scale map; detailed map | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict