Kaori Dict

場面緘黙症

ばめんかんもくしょう

bamenkanmokushou

Âm Hán-Việt: TRƯỜNG DIỆN GIAM MẶC CHỨNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

場面緘黙症 (ばめんかんもくしょう) — selective mutism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict