Kaori Dict

八分音符

はちぶおんぷ

hachibuonpu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁT PHÂN ÂM PHÙ

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.8th note; eighth note; quaver

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八分音符 (はちぶおんぷ) — 8th note; eighth note; quaver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict