Kaori Dict

時間跳躍

じかんちょうやく

jikanchouyaku

Âm Hán-Việt: THỜI GIAN KHIÊU DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time travel; leaping through time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間跳躍 (じかんちょうやく) — time travel; leaping through time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict