Kaori Dict

愛憎相半ばする

あいぞうあいなかばする

aizouainakabasuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    1.to have mixed feelings of love and hatred; to love and hate equally

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛憎相半ばする (あいぞうあいなかばする) — to have mixed feelings of love and hatred; to love and hate equally | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict