Kaori Dict

上顎前突症

じょうがくぜんとつしょう

jougakuzentotsushou

Âm Hán-Việt: THƯỢNG NGẠC TIỀN ĐỘT CHỨNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上顎前突症 (じょうがくぜんとつしょう) — maxillary prognathism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict