Kaori Dict

三等空曹

さんとうくうそう

santoukuusou

Âm Hán-Việt: TAM ĐẲNG KHÔNG TÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmilitary

    1.staff sergeant (JASDF)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三等空曹 (さんとうくうそう) — staff sergeant (JASDF) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict