Kaori Dict

分化

ぶんか

bunka

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN HOÁ

Nghĩa

  1. 1.PHÂN HOÁ: sự chuyên môn hoá; phân biệt
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.specialization; specialisation; differentiation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分化 (ぶんか) — PHÂN HOÁ: sự chuyên môn hoá; phân biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict