Kaori Dict

文科

ぶんか

bunka

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanities and social sciences; liberal arts

  2. danh từ

    2.faculty of humanities; school of liberal arts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文科 (ぶんか) — humanities and social sciences; liberal arts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict